Chữ 𠸧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸧, chiết tự chữ KHẠC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠸧:

𠸧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸧

𠸧

Chiết tự chữ 𠸧

[]

U+020E27, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸧

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸧


khạc, như "khạc nhổ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠸧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸧

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸧 Tự hình chữ 𠸧 Tự hình chữ 𠸧 Tự hình chữ 𠸧

𠸧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸧 Tìm thêm nội dung cho: 𠸧