Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣹘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣹘, chiết tự chữ DÃI, ĐÃI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣹘:

𣹘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣹘

𣹘

Chiết tự chữ 𣹘

[]

U+023E58, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣹘

Nghĩa Trung Việt của từ 𣹘



dãi, như "mũi dãi, nước dãi; yếm dãi" (vhn)
đãi, như "đãi cát tìm vàng" (btcn)

Chữ gần giống với 𣹘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 𣹘

Tự hình:

Tự hình chữ 𣹘 Tự hình chữ 𣹘 Tự hình chữ 𣹘 Tự hình chữ 𣹘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣹘

dãi𣹘:mũi dãi, nước dãi; yếm dãi
đãi𣹘:đãi cát tìm vàng
𣹘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣹘 Tìm thêm nội dung cho: 𣹘