Chữ 渨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渨, chiết tự chữ HOAY, HOÁY, OI, ỐI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渨:
渨
Pinyin: wei1;
Việt bính: wui1;
渨
Nghĩa Trung Việt của từ 渨
hoáy, như "sâu hoáy" (vhn)
hoay, như "loay hoay" (gdhn)
oi (gdhn)
ối, như "nước ối" (gdhn)
Chữ gần giống với 渨:
㴏, 㴐, 㴑, 㴒, 㴓, 㴔, 㴕, 㴖, 㴗, 㴘, 㴙, 㴚, 㴛, 㴜, 㴝, 㴞, 渙, 減, 渝, 渟, 渡, 渢, 渣, 渤, 渥, 渧, 渨, 温, 渫, 測, 渭, 港, 渰, 渲, 渴, 游, 渹, 渺, 渻, 渼, 渾, 湃, 湄, 湅, 湆, 湈, 湊, 湋, 湌, 湍, 湎, 湏, 湑, 湓, 湔, 湖, 湘, 湙, 湛, 湜, 湝, 湞, 湟, 湢, 湣, 湥, 湧, 湨, 湩, 湫, 湮, 湯, 湱, 湲, 湳, 湻, 湼, 湽, 湾, 湿, 満, 溁, 溂, 溃, 溅, 溆, 溇, 溈, 溉, 溋, 溌, 滋, 滞, 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,Dị thể chữ 渨
隈,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渨
| hoay | 渨: | loay hoay |
| hoáy | 渨: | sâu hoáy |
| oi | 渨: | oi bức; oi ả |
| ối | 渨: | nước ối |

Tìm hình ảnh cho: 渨 Tìm thêm nội dung cho: 渨
