Chữ 㴖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴖, chiết tự chữ LẠCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㴖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴖

[]

U+3D16, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: luo4;
Việt bính: lok6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴖


lạch, như "lạch sông" (gdhn)

Chữ gần giống với 㴖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴖

Tự hình:

Tự hình chữ 㴖 Tự hình chữ 㴖 Tự hình chữ 㴖 Tự hình chữ 㴖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㴖

lạch:lạch sông
㴖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴖 Tìm thêm nội dung cho: 㴖