Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 苝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苝, chiết tự chữ BẤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苝

Chiết tự chữ bấc bao gồm chữ 草 北 hoặc 艸 北 hoặc 艹 北 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 苝 cấu thành từ 2 chữ: 草, 北
  • tháu, thảo, xáo
  • bác, bước, bấc, bậc, bắc
  • 2. 苝 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 北
  • tháu, thảo
  • bác, bước, bấc, bậc, bắc
  • 3. 苝 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 北
  • thảo
  • bác, bước, bấc, bậc, bắc
  • []

    U+82DD, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei4, pei4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苝


    bấc, như "nhẹ như bấc" (vhn)

    Chữ gần giống với 苝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 苝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苝 Tự hình chữ 苝 Tự hình chữ 苝 Tự hình chữ 苝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 苝

    bấc:nhẹ như bấc
    苝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苝 Tìm thêm nội dung cho: 苝