Chữ 㯡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯡

[]

U+3BE1, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pao4;
Việt bính: pau3 pau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯡


Chữ gần giống với 㯡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯡

Tự hình:

Tự hình chữ 㯡 Tự hình chữ 㯡 Tự hình chữ 㯡 Tự hình chữ 㯡

㯡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯡 Tìm thêm nội dung cho: 㯡