Chữ 哒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哒, chiết tự chữ ĐẠT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哒

Chiết tự chữ đạt bao gồm chữ 口 达 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哒 cấu thành từ 2 chữ: 口, 达
  • khẩu
  • đạt, đặt
  • []

    U+54D2, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 噠;
    Pinyin: da1, hui4;
    Việt bính: daat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哒


    đạt, như "đạt (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, máy nổ... )" (gdhn)

    Nghĩa của 哒 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (噠)
    [dā]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt: ĐÁT
    1. lộc cộc; tách tách; cạch cạch。象声词,同"嗒"。
    2. đi; tắc (tiếng giục gia súc đi.)。赶牲口的声音。
    Từ ghép:
    哒嗪

    Chữ gần giống với 哒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Dị thể chữ 哒

    ,

    Chữ gần giống 哒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哒 Tự hình chữ 哒 Tự hình chữ 哒 Tự hình chữ 哒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哒

    đạt:đạt (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, máy nổ... )
    哒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哒 Tìm thêm nội dung cho: 哒