Chữ 挄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挄, chiết tự chữ QUÀNG, QUĂNG, QUẲNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挄

Chiết tự chữ quàng, quăng, quẳng bao gồm chữ 手 光 hoặc 扌 光 hoặc 才 光 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挄 cấu thành từ 2 chữ: 手, 光
  • thủ
  • cuông, quang, quàng, quăng
  • 2. 挄 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 光
  • thủ
  • cuông, quang, quàng, quăng
  • 3. 挄 cấu thành từ 2 chữ: 才, 光
  • tài
  • cuông, quang, quàng, quăng
  • []

    U+6304, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuo4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挄



    quăng, như "quăng ném" (vhn)
    quẳng, như "quẳng đi" (btcn)
    quàng, như "quàng vào" (btcn)

    Chữ gần giống với 挄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挄 Tự hình chữ 挄 Tự hình chữ 挄 Tự hình chữ 挄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挄

    quàng:quàng vào
    quăng:quăng ném
    quẳng:quẳng đi
    挄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挄 Tìm thêm nội dung cho: 挄