Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 挄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挄, chiết tự chữ QUÀNG, QUĂNG, QUẲNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挄:
挄
Chiết tự chữ 挄
Pinyin: kuo4;
Việt bính: ;
挄
Nghĩa Trung Việt của từ 挄
quăng, như "quăng ném" (vhn)
quẳng, như "quẳng đi" (btcn)
quàng, như "quàng vào" (btcn)
Chữ gần giống với 挄:
㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挄
| quàng | 挄: | quàng vào |
| quăng | 挄: | quăng ném |
| quẳng | 挄: | quẳng đi |

Tìm hình ảnh cho: 挄 Tìm thêm nội dung cho: 挄
