Chữ 梎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 梎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梎

梎 cấu thành từ 2 chữ: 木, 皂
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • tạo
  • []

    U+688E, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ao1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 梎


    Chữ gần giống với 梎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梎 Tự hình chữ 梎 Tự hình chữ 梎 Tự hình chữ 梎

    梎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梎 Tìm thêm nội dung cho: 梎