Chữ 椸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椸, chiết tự chữ DI, GI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椸:

椸 di

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椸

Chiết tự chữ di, gi bao gồm chữ 木 施 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

椸 cấu thành từ 2 chữ: 木, 施
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • dị, the, thi, thia, thè, thí, thỉ, thị
  • di [di]

    U+6938, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi2, zhen1;
    Việt bính: ji4;

    di

    Nghĩa Trung Việt của từ 椸

    (Danh) Giá áo.
    gi, như "ghi (cái mắc áo)" (gdhn)

    Nghĩa của 椸 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (箷)
    [yiì]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 13
    Hán Việt: DI
    giá áo。衣架。

    Chữ gần giống với 椸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Chữ gần giống 椸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椸 Tự hình chữ 椸 Tự hình chữ 椸 Tự hình chữ 椸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 椸

    gi:ghi (cái mắc áo)
    椸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椸 Tìm thêm nội dung cho: 椸