Chữ 萲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 萲, chiết tự chữ HUYÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 萲:

萲 huyên

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 萲

Chiết tự chữ huyên bao gồm chữ 草 爰 hoặc 艸 爰 hoặc 艹 爰 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 萲 cấu thành từ 2 chữ: 草, 爰
  • tháu, thảo, xáo
  • viên, vén, vươn
  • 2. 萲 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 爰
  • tháu, thảo
  • viên, vén, vươn
  • 3. 萲 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 爰
  • thảo
  • viên, vén, vươn
  • huyên [huyên]

    U+8432, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2, xuan1;
    Việt bính: hyun1 hyun3;

    huyên

    Nghĩa Trung Việt của từ 萲

    Tục dùng như chữ huyên .

    Chữ gần giống với 萲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Dị thể chữ 萲

    ,

    Chữ gần giống 萲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 萲 Tự hình chữ 萲 Tự hình chữ 萲 Tự hình chữ 萲

    萲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 萲 Tìm thêm nội dung cho: 萲