Chữ 葊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葊

1. 葊 cấu thành từ 2 chữ: 草, 弇
  • tháu, thảo, xáo
  • yểm
  • 2. 葊 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 弇
  • tháu, thảo
  • yểm
  • 3. 葊 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 弇
  • thảo
  • yểm
  • []

    U+844A, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: an1;
    Việt bính: am1 ngam1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葊


    Chữ gần giống với 葊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 葊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葊 Tự hình chữ 葊 Tự hình chữ 葊 Tự hình chữ 葊

    葊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葊 Tìm thêm nội dung cho: 葊