Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鎫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎫, chiết tự chữ MÂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎫

Chiết tự chữ mâm bao gồm chữ 金 丶 冂 乂 八 夕 hoặc 釒 丶 冂 乂 八 夂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎫 cấu thành từ 6 chữ: 金, 丶, 冂, 乂, 八, 夕
  • ghim, găm, kim
  • chủ
  • quynh
  • nghệ
  • bát, bắt
  • tịch
  • 2. 鎫 cấu thành từ 6 chữ: 釒, 丶, 冂, 乂, 八, 夂
  • kim, thực
  • chủ
  • quynh
  • nghệ
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • []

    U+93AB, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wan4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎫


    mâm, như "mâm thau" (vhn)

    Chữ gần giống với 鎫:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Chữ gần giống 鎫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎫 Tự hình chữ 鎫 Tự hình chữ 鎫 Tự hình chữ 鎫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎫

    mâm:mâm thau
    鎫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎫 Tìm thêm nội dung cho: 鎫