Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 洏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洏, chiết tự chữ NHỈ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 洏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 洏

Chiết tự chữ nhỉ bao gồm chữ 水 而 hoặc 氵 而 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 洏 cấu thành từ 2 chữ: 水, 而
  • thuỷ, thủy
  • nhi
  • 2. 洏 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 而
  • thuỷ, thủy
  • nhi
  • []

    U+6D0F, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er2;
    Việt bính: ji4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 洏


    nhỉ, như "nhỉ mắt (nhử mắt)" (vhn)

    Nghĩa của 洏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ér]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 10
    Hán Việt: NHI

    nước mắt ràn rụa; nước mắt đầm đìa; nước mắt lưng tròng。形容涕泪交流。见〖涟洏〗。

    Chữ gần giống với 洏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Chữ gần giống 洏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洏 Tự hình chữ 洏 Tự hình chữ 洏 Tự hình chữ 洏

    洏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洏 Tìm thêm nội dung cho: 洏