Chữ 洞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 洞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 洞

[]

U+FA05, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 洞


Chữ gần giống với 洞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Chữ gần giống 洞

Tự hình:

Tự hình chữ 洞 Tự hình chữ 洞 Tự hình chữ 洞 Tự hình chữ 洞

洞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洞 Tìm thêm nội dung cho: 洞