Chữ 洷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洷, chiết tự chữ XỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洷:

洷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 洷

洷

Chiết tự chữ 洷

Chiết tự chữ xối bao gồm chữ 水 至 hoặc 氵 至 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 洷 cấu thành từ 2 chữ: 水, 至
  • 水 thuỷ, thủy
  • 至 chí
  • 2. 洷 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 至
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 至 chí
  • []

    U+6D37, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: ;

    洷

    Nghĩa Trung Việt của từ 洷


    xối, như "xối nước" (vhn)

    Chữ gần giống với 洷:

    㳖, 㳗, 㳘, 㳙, 㳚, 㳛, 㳜, 㳝, 㳞, 㳠, 㳡, 泚, 洁, 洃, 洄, 洅, 洇, 洊, 洋, 洌, 洎, 洏, 洑, 洒, 洗, 洘, 洙, 洚, 洛, 洞, 洟, 洡, 洣, 洤, 津, 洧, 洨, 洩, 洪, 洫, 洮, 洱, 洲, 洳, 洴, 洵, 洶, 洷, 洸, 洹, 洺, 活, 洼, 洽, 派, 洿, 浃, 浄, 浇, 浈, 浉, 浊, 测, 浍, 济, 浏, 浑, 浒, 浓, 浔, 洛, 洞, 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Chữ gần giống 洷

    湈, 漡, 演, 漕, 漖, 漗, 漘, 漙, 漚, 漛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洷 Tự hình chữ 洷 Tự hình chữ 洷 Tự hình chữ 洷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 洷

    xối洷:xối nước
    洷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洷 Tìm thêm nội dung cho: 洷