Chữ 𣴛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣴛, chiết tự chữ NHÚNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣴛:

𣴛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣴛

𣴛

Chiết tự chữ 𣴛

[]

U+023D1B, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣴛

Nghĩa Trung Việt của từ 𣴛


nhúng, như "nhúng nước" (vhn)

Chữ gần giống với 𣴛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Chữ gần giống 𣴛

Tự hình:

Tự hình chữ 𣴛 Tự hình chữ 𣴛 Tự hình chữ 𣴛 Tự hình chữ 𣴛

𣴛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣴛 Tìm thêm nội dung cho: 𣴛