Cao su chống va đập cửa

Chữ 㗂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗂, chiết tự chữ THÁNH, TIẾNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗂

[]

U+35C2, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sheng3;
Việt bính: saang2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗂



tiếng, như "tiếng nói, tiếng kêu" (vhn)
thánh, như "thánh thót" (gdhn)

Chữ gần giống với 㗂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㗂

Tự hình:

Tự hình chữ 㗂 Tự hình chữ 㗂 Tự hình chữ 㗂 Tự hình chữ 㗂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗂

thánh:thánh thót
tiếng:tiếng nói, tiếng kêu
㗂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗂 Tìm thêm nội dung cho: 㗂