Chữ 㴒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴒

[]

U+3D12, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: zik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴒


Chữ gần giống với 㴒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴒

Tự hình:

Tự hình chữ 㴒 Tự hình chữ 㴒 Tự hình chữ 㴒 Tự hình chữ 㴒

㴒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴒 Tìm thêm nội dung cho: 㴒