Cao su chống va đập cửa

Chữ 呏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呏

呏 cấu thành từ 2 chữ: 口, 升
  • khẩu
  • thăng, thưng
  • []

    U+544F, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sheng1;
    Việt bính: sing1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呏


    Chữ gần giống với 呏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 呏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呏 Tự hình chữ 呏 Tự hình chữ 呏 Tự hình chữ 呏

    呏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呏 Tìm thêm nội dung cho: 呏