Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 挱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挱, chiết tự chữ SA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挱:

挱 sa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挱

Chiết tự chữ sa bao gồm chữ 手 沙 hoặc 扌 沙 hoặc 才 沙 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挱 cấu thành từ 2 chữ: 手, 沙
  • thủ
  • nhểu, sa, sà, sá, xoà
  • 2. 挱 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 沙
  • thủ
  • nhểu, sa, sà, sá, xoà
  • 3. 挱 cấu thành từ 2 chữ: 才, 沙
  • tài
  • nhểu, sa, sà, sá, xoà
  • sa [sa]

    U+6331, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo1, sa1;
    Việt bính: so1;

    sa

    Nghĩa Trung Việt của từ 挱

    (Động) Sờ, xát, xoa, bóp.
    sa, như "tra sa (mở rộng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 挱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Dị thể chữ 挱

    ,

    Chữ gần giống 挱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挱 Tự hình chữ 挱 Tự hình chữ 挱 Tự hình chữ 挱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挱

    sa:tra sa (mở rộng)
    挱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挱 Tìm thêm nội dung cho: 挱