Chữ 潙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潙, chiết tự chữ VƠI, VỜ, VỜI, VỢI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 潙

Chiết tự chữ vơi, vờ, vời, vợi bao gồm chữ 水 爲 hoặc 氵 爲 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 潙 cấu thành từ 2 chữ: 水, 爲
  • thuỷ, thủy
  • vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • 2. 潙 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 爲
  • thuỷ, thủy
  • vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • []

    U+6F59, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei2, gui1, gui2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 潙



    vơi, như "vơi đi, chơi vơi" (vhn)
    vợi, như "xa vợi" (btcn)
    vời, như "xa vời" (btcn)
    vờ, như "vật vờ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 潙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Dị thể chữ 潙

    , ,

    Chữ gần giống 潙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潙 Tự hình chữ 潙 Tự hình chữ 潙 Tự hình chữ 潙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 潙

    : 
    vơi:vơi đi, chơi vơi
    vờ:vật vờ
    vời:xa vời
    vợi:xa vợi
    潙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潙 Tìm thêm nội dung cho: 潙