Chữ 澑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 澑, chiết tự chữ LỰU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 澑:

澑 lựu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 澑

Chiết tự chữ lựu bao gồm chữ 水 畱 hoặc 氵 畱 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 澑 cấu thành từ 2 chữ: 水, 畱
  • thuỷ, thủy
  • lưu
  • 2. 澑 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 畱
  • thuỷ, thủy
  • lưu
  • lựu [lựu]

    U+6F91, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liu4, liu1, liu2;
    Việt bính: ;

    lựu

    Nghĩa Trung Việt của từ 澑


    § Xưa dùng như lựu
    .

    Chữ gần giống với 澑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Chữ gần giống 澑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 澑 Tự hình chữ 澑 Tự hình chữ 澑 Tự hình chữ 澑

    澑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 澑 Tìm thêm nội dung cho: 澑