Chữ 菢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菢, chiết tự chữ BÃO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菢

Chiết tự chữ bão bao gồm chữ 草 抱 hoặc 艸 抱 hoặc 艹 抱 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菢 cấu thành từ 2 chữ: 草, 抱
  • tháu, thảo, xáo
  • bão
  • 2. 菢 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 抱
  • tháu, thảo
  • bão
  • 3. 菢 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 抱
  • thảo
  • bão
  • []

    U+83E2, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bao4;
    Việt bính: bou6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 菢


    bão, như "hoài bão" (gdhn)

    Nghĩa của 菢 trong tiếng Trung hiện đại:

    [boà]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    ấp; ấp trứng。孵,鸟伏卵。今作"抱"。

    Chữ gần giống với 菢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 菢

    ,

    Chữ gần giống 菢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菢 Tự hình chữ 菢 Tự hình chữ 菢 Tự hình chữ 菢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 菢

    bão:hoài bão
    菢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菢 Tìm thêm nội dung cho: 菢