Chữ 呂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呂

[]

U+F980, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 呂


Chữ gần giống với 呂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 呂

Tự hình:

Tự hình chữ 呂 Tự hình chữ 呂 Tự hình chữ 呂 Tự hình chữ 呂

呂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呂 Tìm thêm nội dung cho: 呂