Chữ 𠯽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠯽, chiết tự chữ CHƯỞI, CHỬI, XỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠯽:

𠯽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠯽

𠯽

Chiết tự chữ 𠯽

[]

U+020BFD, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zi1;

𠯽

Nghĩa Trung Việt của từ 𠯽



chửi, như "chửi mắng, chửi bới" (vhn)
xỉ, như "xỉ vả" (btcn)
chưởi, như "chưởi (âm khác của chửi)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠯽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 𠯽

Tự hình:

Tự hình chữ 𠯽 Tự hình chữ 𠯽 Tự hình chữ 𠯽 Tự hình chữ 𠯽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠯽

chưởi𠯽:chưởi (âm khác của chửi)
chửi𠯽:chửi mắng, chửi bới
xỉ𠯽:xỉ vả
𠯽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠯽 Tìm thêm nội dung cho: 𠯽