Từ: hình phạt chặt chân có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hình phạt chặt chân:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hình • phạt • chặt • chân

Dịch hình phạt chặt chân sang tiếng Trung hiện đại:

剕 《古代砍掉脚的酷刑。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hình

hình刑:cực hình, hành hình
hình型:điển hình, loại hình, mô hình
hình形:địa hình, hình dáng, hình thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: phạt

phạt伐:chinh phạt; phạt cây cối
phạt垡:phạt (xới đất)
phạt罚:phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)
phạt罰:phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)
phạt罸:phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: chặt

chặt𠞠:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt劕:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt𪮞:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt㩫:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt秩:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt󰏬:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt突:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt𬘋:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chặt質:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chặt鑕:chặt cây, chặt chém, băm chặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: chân

chân甄:chân biệt (cổ văn); chân bạt nhân tài
chân真:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
chân眞:chân thật; chân thành; chân dung, chân tướng
chân蹎:chân (bàn chân, ngón chân, chân bàn, chân ghế)

Gới ý 15 câu đối có chữ hình:

明月山頭思古道,清風江上想芳型

Minh nguyệt sơn đầu tư cổ đạo,Thanh phong giang thượng tưởng phương hình

Trăng soi đỉnh núi mơ đạo cũ,Gió thổi trên sông tưởng mẫu hình

長留壺範型千古,自有龍章報九泉

Trường lưu hồ phạm hình thiên cổ,Tự hữu long chương báo cửu tuyền

Khuôn mẫu còn lưu hình thiên cổ,Long chương tựcó báo cửu tuyền

形單影隻經三世,志潔行芳越百年

Hình đơn ảnh chích kinh tam thế,Chí khiết hành phương việt bách niên

Hình đơn bóng lẻ qua tam thế,Chí sạch làm hay vượt bách niên

節難移方鐵石,堅操不改耐冰霜

Hình tiết nan di phương thiết thạch,Kiên thao bất cải nại băng sương

Vững chí khôn dời niềm sắt đá,Kiên tâm chẳng cải mặc băng sương

薤露興歌刑永隔,鶺鴒抱痛淚空垂

Giới lộ hưng ca hình vĩnh cách,Tích linh bão thống lệ không thùy

Giới lộ nổi lên hình cách biệt,Tích linh thống thiết lệ rơi hoài

hình phạt chặt chân tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hình phạt chặt chân Tìm thêm nội dung cho: hình phạt chặt chân