Cao su chống va đập cửa

Chữ 㭜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭜

[]

U+3B5C, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: zung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭜


Chữ gần giống với 㭜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 㭜

Tự hình:

Tự hình chữ 㭜 Tự hình chữ 㭜 Tự hình chữ 㭜 Tự hình chữ 㭜

㭜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭜 Tìm thêm nội dung cho: 㭜