Chữ 㴐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴐

[]

U+3D10, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mian4;
Việt bính: min5 min6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴐


Chữ gần giống với 㴐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴐

Tự hình:

Tự hình chữ 㴐 Tự hình chữ 㴐 Tự hình chữ 㴐 Tự hình chữ 㴐

㴐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴐 Tìm thêm nội dung cho: 㴐