Chữ 㴘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴘

[]

U+3D18, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mao4;
Việt bính: mou6 muk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴘


Chữ gần giống với 㴘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴘

Tự hình:

Tự hình chữ 㴘 Tự hình chữ 㴘 Tự hình chữ 㴘 Tự hình chữ 㴘

㴘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴘 Tìm thêm nội dung cho: 㴘