Chữ 㴛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴛

[]

U+3D1B, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: zi3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴛


Chữ gần giống với 㴛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴛

Tự hình:

Tự hình chữ 㴛 Tự hình chữ 㴛 Tự hình chữ 㴛 Tự hình chữ 㴛

㴛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴛 Tìm thêm nội dung cho: 㴛