Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 喣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喣, chiết tự chữ HÚ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喣:

喣 hú

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喣

Chiết tự chữ bao gồm chữ 呴 火 hoặc 呴 灬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 喣 cấu thành từ 2 chữ: 呴, 火
  • cáu, gâu, ha
  • hoả, hỏa
  • 2. 喣 cấu thành từ 2 chữ: 呴, 灬
  • cáu, gâu, ha
  • hoả, hoả2, hỏa
  • []

    U+55A3, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu3, xu4;
    Việt bính: heoi2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喣

    (Động) Thổi, hà hơi.

    (Động)
    Hú ủ
    ôm ấp âu yếm.

    (Tính)
    Hú du vui hòa.

    Chữ gần giống với 喣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喣 Tự hình chữ 喣 Tự hình chữ 喣 Tự hình chữ 喣

    喣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喣 Tìm thêm nội dung cho: 喣