Chữ 悰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悰, chiết tự chữ TÔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悰:

悰 tông

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悰

Chiết tự chữ tông bao gồm chữ 心 宗 hoặc 忄 宗 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 悰 cấu thành từ 2 chữ: 心, 宗
  • tim, tâm, tấm
  • tong, tung, tôn, tông
  • 2. 悰 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 宗
  • tâm
  • tong, tung, tôn, tông
  • tông [tông]

    U+60B0, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cong2;
    Việt bính: cung4 zung1;

    tông

    Nghĩa Trung Việt của từ 悰

    (Danh) Thú vui, lạc thú.

    (Danh)
    Tâm tình, nỗi lòng.

    Chữ gần giống với 悰:

    , 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

    Chữ gần giống 悰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悰 Tự hình chữ 悰 Tự hình chữ 悰 Tự hình chữ 悰

    悰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悰 Tìm thêm nội dung cho: 悰