Chữ 潐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潐, chiết tự chữ TÈO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 潐

Chiết tự chữ tèo bao gồm chữ 水 焦 hoặc 氵 焦 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 潐 cấu thành từ 2 chữ: 水, 焦
  • thuỷ, thủy
  • tiêu, tiều
  • 2. 潐 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 焦
  • thuỷ, thủy
  • tiêu, tiều
  • []

    U+6F50, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao4, bo1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 潐


    tèo, như "lèo tèo" (vhn)

    Chữ gần giống với 潐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Chữ gần giống 潐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潐 Tự hình chữ 潐 Tự hình chữ 潐 Tự hình chữ 潐

    潐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潐 Tìm thêm nội dung cho: 潐