Chữ 葾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葾

1. 葾 cấu thành từ 2 chữ: 草, 怨
  • tháu, thảo, xáo
  • oán
  • 2. 葾 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 怨
  • tháu, thảo
  • oán
  • 3. 葾 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 怨
  • thảo
  • oán
  • 4. 葾 cấu thành từ 2 chữ: 苑, 心
  • oan, oản, uyển, uất, uẩn
  • tim, tâm, tấm
  • []

    U+847E, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan1;
    Việt bính: jyun1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葾


    Chữ gần giống với 葾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 葾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葾 Tự hình chữ 葾 Tự hình chữ 葾 Tự hình chữ 葾

    葾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葾 Tìm thêm nội dung cho: 葾