Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣸲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣸲, chiết tự chữ KHIẾT, KHỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣸲:

𣸲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣸲

𣸲

Chiết tự chữ 𣸲

[]

U+023E32, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣸲

Nghĩa Trung Việt của từ 𣸲



khịt, như "khụt khịt" (gdhn)
khiết, như "tinh khiết" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣸲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 𣸲

Tự hình:

Tự hình chữ 𣸲 Tự hình chữ 𣸲 Tự hình chữ 𣸲 Tự hình chữ 𣸲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣸲

khiết𣸲:tinh khiết
khịt𣸲:khụt khịt
𣸲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣸲 Tìm thêm nội dung cho: 𣸲