Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 夸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 夸, chiết tự chữ KHOA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夸:
夸
Biến thể phồn thể: 誇;
Pinyin: kua1;
Việt bính: kwaa1;
夸 khoa
◇Tuân Tử 荀子: Quý nhi bất vi khoa, tín nhi bất xử khiêm 貴而不為夸, 信而不處謙 (Trọng Ni 仲尼) Sang trọng nên không làm ra xa xỉ, tin thật nên không phải cư xử nhún nhường.
(Danh) Họ Khoa.
(Động) Khoác lác, khoe khoang.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Nhi nãi phồn anh khể kích, đồ khoa phẩm trật chi tôn 而乃繁纓棨戟, 徒夸品秩之尊 (Tịch Phương Bình 席方平) Thế mà cũng yên đai kiếm kích, chỉ khoe khoang phẩm trật cao sang.
(Động) Khen ngợi.
◇Bì Nhật Hưu 皮日休: Ngô văn phượng chi quý, Nhân nghĩa diệc túc khoa 吾聞鳳之貴, 仁義亦足夸 (Tích nghĩa điểu 惜義鳥) Tôi nghe nói chim phượng là quý, Nhân nghĩa cũng đủ để khen ngợi.
(Tính) Kiêu căng, tự đại.
◎Như: khoa mạn hung kiêu 夸謾兇驕 kiêu căng ngạo tợn.
(Tính) Tốt đẹp.
◇Hoài Nam Tử 淮南子: Mạn giáp hạo xỉ, hình khoa cốt giai 曼頰皓齒, 形夸骨佳 (Tu vụ 脩務) Má hồng răng trắng, hình hài xinh đẹp.
(Tính) To, lớn.
◇Tả Tư 左思: Ấp ốc long khoa 邑屋隆夸 (Ngô đô phú 吳都賦) Nhà cao thành lớn.
§ Giản thể của chữ 誇.
khoa, như "khoa trương" (vhn)
Pinyin: kua1;
Việt bính: kwaa1;
夸 khoa
Nghĩa Trung Việt của từ 夸
(Danh) Xa xỉ.◇Tuân Tử 荀子: Quý nhi bất vi khoa, tín nhi bất xử khiêm 貴而不為夸, 信而不處謙 (Trọng Ni 仲尼) Sang trọng nên không làm ra xa xỉ, tin thật nên không phải cư xử nhún nhường.
(Danh) Họ Khoa.
(Động) Khoác lác, khoe khoang.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Nhi nãi phồn anh khể kích, đồ khoa phẩm trật chi tôn 而乃繁纓棨戟, 徒夸品秩之尊 (Tịch Phương Bình 席方平) Thế mà cũng yên đai kiếm kích, chỉ khoe khoang phẩm trật cao sang.
(Động) Khen ngợi.
◇Bì Nhật Hưu 皮日休: Ngô văn phượng chi quý, Nhân nghĩa diệc túc khoa 吾聞鳳之貴, 仁義亦足夸 (Tích nghĩa điểu 惜義鳥) Tôi nghe nói chim phượng là quý, Nhân nghĩa cũng đủ để khen ngợi.
(Tính) Kiêu căng, tự đại.
◎Như: khoa mạn hung kiêu 夸謾兇驕 kiêu căng ngạo tợn.
(Tính) Tốt đẹp.
◇Hoài Nam Tử 淮南子: Mạn giáp hạo xỉ, hình khoa cốt giai 曼頰皓齒, 形夸骨佳 (Tu vụ 脩務) Má hồng răng trắng, hình hài xinh đẹp.
(Tính) To, lớn.
◇Tả Tư 左思: Ấp ốc long khoa 邑屋隆夸 (Ngô đô phú 吳都賦) Nhà cao thành lớn.
§ Giản thể của chữ 誇.
khoa, như "khoa trương" (vhn)
Nghĩa của 夸 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (誇)
[kuā]
Bộ: 大 (夨) - Đại
Số nét: 6
Hán Việt: KHOA
1. khuếch đại; thổi phồng; ngoa; phóng đại。夸大。
夸口。
ngoa miệng.
她把 一 点 小事夸得比天还大。
có chút chuyện cỏn con mà cô ta phóng đại còn to hơn cả ông trời.
2. khen ngợi。夸奖。
人人都夸小兰劳动好、学习好。
mọi người ai cũng khen ngợi Tiểu Lan lao động tốt, học tập giỏi.
Từ ghép:
夸大 ; 夸大其词 ; 夸诞 ; 夸父追日 ; 夸海口 ; 夸奖 ; 夸克 ; 夸口 ; 夸夸其谈 ; 夸示 ; 夸饰 ; 夸耀 ; 夸赞 ; 夸张 ; 夸嘴
[kuā]
Bộ: 大 (夨) - Đại
Số nét: 6
Hán Việt: KHOA
1. khuếch đại; thổi phồng; ngoa; phóng đại。夸大。
夸口。
ngoa miệng.
她把 一 点 小事夸得比天还大。
có chút chuyện cỏn con mà cô ta phóng đại còn to hơn cả ông trời.
2. khen ngợi。夸奖。
人人都夸小兰劳动好、学习好。
mọi người ai cũng khen ngợi Tiểu Lan lao động tốt, học tập giỏi.
Từ ghép:
夸大 ; 夸大其词 ; 夸诞 ; 夸父追日 ; 夸海口 ; 夸奖 ; 夸克 ; 夸口 ; 夸夸其谈 ; 夸示 ; 夸饰 ; 夸耀 ; 夸赞 ; 夸张 ; 夸嘴
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夸
| khoa | 夸: | khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 夸 Tìm thêm nội dung cho: 夸
