Chữ 挓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挓, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挓

Chiết tự chữ tra bao gồm chữ 手 宅 hoặc 扌 宅 hoặc 才 宅 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挓 cấu thành từ 2 chữ: 手, 宅
  • thủ
  • trạch
  • 2. 挓 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 宅
  • thủ
  • trạch
  • 3. 挓 cấu thành từ 2 chữ: 才, 宅
  • tài
  • trạch
  • []

    U+6313, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha1;
    Việt bính: zaa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挓


    tra, như "tra (xoè bàn tay)" (gdhn)

    Nghĩa của 挓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhā]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 10
    Hán Việt: TRA
    dang; vươn ra; xoã ra (tay, tóc, cành cây)。〖挓挲〗(手、头发、树枝等)张开;伸开。也作扎煞。

    Chữ gần giống với 挓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挓 Tự hình chữ 挓 Tự hình chữ 挓 Tự hình chữ 挓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挓

    tra:tra (xoè bàn tay)
    挓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挓 Tìm thêm nội dung cho: 挓