Cao su chống va đập cửa

Chữ 樲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樲, chiết tự chữ NHỊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 樲:

樲 nhị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 樲

Chiết tự chữ nhị bao gồm chữ 木 貳 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

樲 cấu thành từ 2 chữ: 木, 貳
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • nhì, nhẹ, nhị
  • nhị [nhị]

    U+6A32, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er4;
    Việt bính: ji6;

    nhị

    Nghĩa Trung Việt của từ 樲

    (Danh) Chỉ cây nhị cức , giống như cây táo, quả chua, ăn được.
    § Còn gọi là toan tảo .

    Nghĩa của 樲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [èr]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    cây táo chua。酸枣树,落叶灌木,茎上多刺,果实味酸,可以吃,种子入药。

    Chữ gần giống với 樲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Dị thể chữ 樲

    𬃘,

    Chữ gần giống 樲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 樲 Tự hình chữ 樲 Tự hình chữ 樲 Tự hình chữ 樲

    樲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 樲 Tìm thêm nội dung cho: 樲