Chữ 鎲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎲, chiết tự chữ ĐẢNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎲:

鎲 đảng

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎲

鎲

Chiết tự chữ 鎲

Chiết tự chữ đảng bao gồm chữ 金 党 hoặc 釒 党 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎲 cấu thành từ 2 chữ: 金, 党
  • 金 ghim, găm, kim
  • 党 đảng
  • 2. 鎲 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 党
  • 釒 kim, thực
  • 党 đảng
  • đảng [đảng]

    U+93B2, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 镋;
    Pinyin: tang3;
    Việt bính: tong2;

    鎲 đảng

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎲


    § Cũng như chữ 钂
    .

    Chữ gần giống với 鎲:

    䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎲

    镋,

    Chữ gần giống 鎲

    鉎, 鋛, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎲 Tự hình chữ 鎲 Tự hình chữ 鎲 Tự hình chữ 鎲

    鎲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎲 Tìm thêm nội dung cho: 鎲