Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣑳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑳, chiết tự chữ CHUỐI, CHÙI, CHỒI, GIÔI, GIỔI, LÕI, LỤI, RỤI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣑳:

𣑳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣑳

𣑳

Chiết tự chữ 𣑳

[]

U+023473, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣑳

Nghĩa Trung Việt của từ 𣑳



chồi, như "chồi cây" (vhn)
giổi, như "gỗ giổi" (btcn)
lõi, như "lõi gỗ" (btcn)
chùi, như "chùi chân, lau chùi" (gdhn)
chuối, như "cây chuối, quả chuối" (gdhn)
giôi, như "giôi dư" (gdhn)
lụi, như "lụi tàn" (gdhn)
rụi, như "tàn rụi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣑳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 𣑳

Tự hình:

Tự hình chữ 𣑳 Tự hình chữ 𣑳 Tự hình chữ 𣑳 Tự hình chữ 𣑳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣑳

chuối𣑳:cây chuối, quả chuối
chùi𣑳:chùi chân, lau chùi
chồi𣑳:chồi cây
giôi𣑳:giôi dư
giổi𣑳:gỗ giổi
lõi𣑳:lõi gỗ
lụi𣑳:lụi tàn
rụi𣑳:tàn rụi
𣑳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣑳 Tìm thêm nội dung cho: 𣑳