Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𣑳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑳, chiết tự chữ CHUỐI, CHÙI, CHỒI, GIÔI, GIỔI, LÕI, LỤI, RỤI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣑳:
𣑳
Chiết tự chữ 𣑳
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣑳
Nghĩa Trung Việt của từ 𣑳
chồi, như "chồi cây" (vhn)
giổi, như "gỗ giổi" (btcn)
lõi, như "lõi gỗ" (btcn)
chùi, như "chùi chân, lau chùi" (gdhn)
chuối, như "cây chuối, quả chuối" (gdhn)
giôi, như "giôi dư" (gdhn)
lụi, như "lụi tàn" (gdhn)
rụi, như "tàn rụi" (gdhn)
Chữ gần giống với 𣑳:
㭘, 㭙, 㭚, 㭛, 㭜, 㭝, 㭞, 㭟, 㭡, 㭢, 㭤, 栒, 栓, 栔, 栖, 栗, 栘, 栛, 栝, 栞, 栟, 校, 栢, 栣, 栧, 栨, 栩, 株, 栫, 栭, 栰, 栱, 栲, 栳, 栴, 栵, 样, 核, 根, 栻, 格, 栽, 栾, 桀, 桁, 桂, 桃, 桄, 桅, 框, 案, 桉, 桋, 桌, 桎, 桐, 桑, 桓, 桔, 桕, 桗, 桚, 桛, 桜, 桝, 桟, 桠, 桡, 桢, 档, 桤, 桥, 桦, 桧, 桨, 桩, 桪, 栗, 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,Chữ gần giống 𣑳
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣑳
| chuối | 𣑳: | cây chuối, quả chuối |
| chùi | 𣑳: | chùi chân, lau chùi |
| chồi | 𣑳: | chồi cây |
| giôi | 𣑳: | giôi dư |
| giổi | 𣑳: | gỗ giổi |
| lõi | 𣑳: | lõi gỗ |
| lụi | 𣑳: | lụi tàn |
| rụi | 𣑳: | tàn rụi |

Tìm hình ảnh cho: 𣑳 Tìm thêm nội dung cho: 𣑳
