Chữ 𠸣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸣, chiết tự chữ HÒNG, HỌNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸣:

𠸣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸣

𠸣

Chiết tự chữ 𠸣

[]

U+020E23, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸣

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸣



hòng, như "chớ hòng, đừng hòng" (vhn)
họng, như "cuống họng; cứng họng; họng súng" (btcn)

Chữ gần giống với 𠸣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸣

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸣 Tự hình chữ 𠸣 Tự hình chữ 𠸣 Tự hình chữ 𠸣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸣

hòng𠸣:chớ hòng, đừng hòng
họng𠸣:cuống họng; cứng họng; họng súng
𠸣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸣 Tìm thêm nội dung cho: 𠸣