Chữ 抬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抬, chiết tự chữ ĐÀI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抬:

抬 đài

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抬

Chiết tự chữ đài bao gồm chữ 手 台 hoặc 扌 台 hoặc 才 台 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抬 cấu thành từ 2 chữ: 手, 台
  • thủ
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • 2. 抬 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 台
  • thủ
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • 3. 抬 cấu thành từ 2 chữ: 才, 台
  • tài
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • đài [đài]

    U+62AC, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tai2;
    Việt bính: toi4;

    đài

    Nghĩa Trung Việt của từ 抬

    (Động) Ngẩng, nghểnh lên.
    ◎Như: đài đầu đĩnh hung
    ngẩng đầu ưỡn ngực.

    (Động)
    Khiêng.
    ◎Như: đài kiệu tử khiêng kiệu, đài đam giá khiêng cáng.

    (Động)
    Nâng.
    ◎Như: đài cao giá nâng cao giá.

    (Động)
    Tranh cãi, đấu khẩu.Cũng viết là đài .
    đài, như "đài thọ; đài thủ (giơ lên)" (gdhn)

    Nghĩa của 抬 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (擡)
    [tái]
    Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 9
    Hán Việt: ĐÀI
    1. giơ lên; đưa lên; ngẩng。往上托;举。
    抬手
    giơ tay lên
    抬起头来。
    ngẩng đầu lên
    抬价
    lên giá; tăng giá
    2. khiêng; nhấc; nâng (dùng cả tay và vai)。共同用手或肩膀搬东西。
    抬担架
    khiêng cáng
    把桌子抬过来。
    khiêng bàn
    3. tranh cãi。指抬杠。
    他们两人一谈到这个问题,抬起来就没完。
    hai người đó vừa nói đến chuyện này là cãi nhau không dứt.

    4. 量词,用于两人抬的东西。
    十抬妆奁
    mười thùng của hồi môn.
    Từ ghép:
    抬爱 ; 抬秤 ; 抬杠 ; 抬盒 ; 抬肩 ; 抬轿子 ; 抬举 ; 抬裉 ; 抬升 ; 抬头 ; 抬头纹

    Chữ gần giống với 抬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

    Dị thể chữ 抬

    ,

    Chữ gần giống 抬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抬 Tự hình chữ 抬 Tự hình chữ 抬 Tự hình chữ 抬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬

    đài:đài thọ; đài thủ (giơ lên)
    抬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抬 Tìm thêm nội dung cho: 抬