Chữ 吚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 吚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 吚

吚 cấu thành từ 2 chữ: 口, 尹
  • khẩu
  • doãn, duẫn
  • []

    U+541A, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi1;
    Việt bính: ji1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 吚


    Chữ gần giống với 吚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Dị thể chữ 吚

    ,

    Chữ gần giống 吚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 吚 Tự hình chữ 吚 Tự hình chữ 吚 Tự hình chữ 吚

    吚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吚 Tìm thêm nội dung cho: 吚