Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 喼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喼

喼 cấu thành từ 2 chữ: 口, 急
  • khẩu
  • cấp, gấp, kép, kíp, quắp
  • []

    U+55BC, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie2;
    Việt bính: gep1 gip1 kep1 kip1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喼


    Chữ gần giống với 喼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喼 Tự hình chữ 喼 Tự hình chữ 喼 Tự hình chữ 喼

    喼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喼 Tìm thêm nội dung cho: 喼