Chữ 沸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沸, chiết tự chữ PHÍ, PHẤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沸:

沸 phí, phất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沸

Chiết tự chữ phí, phất bao gồm chữ 水 弗 hoặc 氵 弗 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 沸 cấu thành từ 2 chữ: 水, 弗
  • thuỷ, thủy
  • phất
  • 2. 沸 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 弗
  • thuỷ, thủy
  • phất
  • phí, phất [phí, phất]

    U+6CB8, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fei4, fu2;
    Việt bính: faak1 fai3
    1. [沸沸] phí phí, phất phất 2. [沸水] phí thủy;

    phí, phất

    Nghĩa Trung Việt của từ 沸

    (Động) Sôi.
    ◎Như: cổn phí
    sôi sục.

    (Động)
    Vọt ra, tuôn trào.
    ◇Tam quốc diễn nghĩa : Dương thang chỉ phí, bất như khứ tân , (Đệ tam hồi) (Muốn cho) nước sôi thôi trào ra ngoài, không chi bằng rút bớt củi ra.

    (Động)
    Náo động, huyên náo.
    ◇Lục Du : Cổ xúy liên thiên phí ngũ môn, Đăng san vạn cự động hoàng hôn , (Đinh Dậu thượng nguyên ) Trống nổi liền trời náo động năm cổng, Lên núi muôn đuốc kinh động hoàng hôn.

    (Tính)
    Sôi.
    ◎Như: phí thủy nước sôi.

    (Tính)
    Ồn ào, rầm rĩ.Một âm là phất.

    (Phó)
    Phất phất trào vọt.

    phí, như "phí thuỷ (nấu nước sôi)" (vhn)
    phất, như "mưa lất phất" (btcn)

    Nghĩa của 沸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fèi]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 9
    Hán Việt: PHÍ
    sôi。沸腾。
    沸水
    nước sôi
    沸油
    dầu sôi
    扬汤止沸
    giải quyết vấn đề không triệt để (khoắng nước sôi cho đỡ trào)。
    沸天震地(形容声音极响)。
    long trời lở đất.
    Từ ghép:
    沸点 ; 沸反盈天 ; 沸沸扬扬 ; 沸泉 ; 沸热 ; 沸水 ; 沸腾 ; 沸腾炉

    Chữ gần giống với 沸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 沿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

    Dị thể chữ 沸

    ,

    Chữ gần giống 沸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沸 Tự hình chữ 沸 Tự hình chữ 沸 Tự hình chữ 沸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 沸

    phí:phí thuỷ (nấu nước sôi)
    phất:mưa lất phất
    沸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沸 Tìm thêm nội dung cho: 沸