Chữ 湝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 湝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 湝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 湝

1. 湝 cấu thành từ 2 chữ: 水, 皆
  • thuỷ, thủy
  • giai
  • 2. 湝 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 皆
  • thuỷ, thủy
  • giai
  • []

    U+6E5D, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie1;
    Việt bính: gaai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 湝


    Nghĩa của 湝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jiē]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 13
    Hán Việt: GIAI
    cuồn cuộn (nước chảy)。(湝湝)形容水流动。

    Chữ gần giống với 湝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Chữ gần giống 湝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 湝 Tự hình chữ 湝 Tự hình chữ 湝 Tự hình chữ 湝

    湝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 湝 Tìm thêm nội dung cho: 湝