Cao su chống va đập cửa

Chữ 苢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苢, chiết tự chữ DĨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 苢:

苢 dĩ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苢

Chiết tự chữ bao gồm chữ 草 尸 乛 一 hoặc 艸 尸 乛 一 hoặc 艹 尸 乛 一 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 苢 cấu thành từ 4 chữ: 草, 尸, 乛, 一
  • tháu, thảo, xáo
  • thi, thây
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • 2. 苢 cấu thành từ 4 chữ: 艸, 尸, 乛, 一
  • tháu, thảo
  • thi, thây
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • 3. 苢 cấu thành từ 4 chữ: 艹, 尸, 乛, 一
  • thảo
  • thi, thây
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • []

    U+82E2, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi3;
    Việt bính: ji5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苢

    Như chữ .
    § Xem phù dĩ .

    Nghĩa của 苢 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yǐ]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt: DĨ
    cỏ xa tiền。见〖芣苢〗。

    Chữ gần giống với 苢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 苢

    ,

    Chữ gần giống 苢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苢 Tự hình chữ 苢 Tự hình chữ 苢 Tự hình chữ 苢

    苢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苢 Tìm thêm nội dung cho: 苢