Cao su chống va đập cửa
Chữ 荈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荈, chiết tự chữ XUYỄN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荈:
荈
Pinyin: chuan3, quan4;
Việt bính: cyun2;
荈 xuyễn
Nghĩa Trung Việt của từ 荈
(Danh) Trà hái muộn (lá đã già).(Danh) Phiếm chỉ trà.
Nghĩa của 荈 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuǎn]Bộ: 艹- Thảo
Số nét: 9
Hán Việt:
trà già; lá trà già。茶的老叶,即粗茶。
Số nét: 9
Hán Việt:
trà già; lá trà già。茶的老叶,即粗茶。
Chữ gần giống với 荈:
兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 荈 Tìm thêm nội dung cho: 荈
