Cao su chống va đập cửa
Chữ 荭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荭, chiết tự chữ XƯƠNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荭:
荭
Biến thể phồn thể: 葒;
Pinyin: hong2;
Việt bính: hung4;
荭
xương (gdhn)
Pinyin: hong2;
Việt bính: hung4;
荭
Nghĩa Trung Việt của từ 荭
xương (gdhn)
Nghĩa của 荭 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (葒)
[hóng]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 9
Hán Việt: HỒNG
cây hồng thảo。(荭草)一年生草本植物,茎高达3米,叶子阔卵形,花红色或白色,果实黑色。供观赏。
[hóng]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 9
Hán Việt: HỒNG
cây hồng thảo。(荭草)一年生草本植物,茎高达3米,叶子阔卵形,花红色或白色,果实黑色。供观赏。
Chữ gần giống với 荭:
兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,Dị thể chữ 荭
葒,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荭
| xương | 荭: |

Tìm hình ảnh cho: 荭 Tìm thêm nội dung cho: 荭
